Alphabet With Pictures

Anh - Older brother
Anh - Older brother
Tám - Eight
Tám - Eight
Ăn - Eat
Ăn - Eat
Tắm - Shower
Tắm - Shower
Cơm Tấm - Broken rice
Cơm Tấm - Broken rice
Bận - Busy
Bận - Busy
Bạn - You (Formal pronoun)
Bạn - You (Formal pronoun)
Bò - Beef
Bò - Beef
Cá - Fish
Cá - Fish
Cam - Orange
Cam - Orange
Dơ - Dirty
Dơ - Dirty
Đi - Go
Đi - Go
Đen - Black
Đen - Black
Em - Younger person
Em - Younger person
Mẹ - Mom
Mẹ - Mom
Khoẻ - Fine
Khoẻ - Fine
Lê - Pear
Lê - Pear
Gà - Chicken
Gà - Chicken
Gái - Girl
Gái - Girl
Hai - Two
Hai - Two
Hồng - Pink
Hồng - Pink
Chị - Older sister
Chị - Older sister
Mì - Egg noodle
Mì - Egg noodle
Kem - Ice cream
Kem - Ice cream
Ly - Glass
Ly - Glass
Lớn - Big
Lớn - Big
Một - One
Một - One
Mang - Bring
Mang - Bring
No - Full
No - Full
Nóng - Hot
Nóng - Hot
Cho - (to) Give
Cho - (to) Give
Có - (to) Have
Có - (to) Have
Ông - Grandfather
Ông - Grandfather
Tô - Big bowl
Tô - Big bowl
Chợ - Market
Chợ - Market
Trời ơi - OMG
Trời ơi - OMG
Pin - Battery
Pin - Battery
Hộp - Box
Hộp - Box
Rồi - Already
Rồi - Already
Nhỏ - Small
Nhỏ - Small
Thịt - Meat
Thịt - Meat
Sông - River
Sông - River
Xe máy - Motorbike
Xe máy - Motorbike
Tốt - Good
Tốt - Good
Chú - Uncle
Chú - Uncle
Ngủ - Sleep
Ngủ - Sleep
Ừ - Yes
Ừ - Yes
Nghĩ - think
Nghĩ - think
Vâng - Yes (Formal)
Vâng - Yes (Formal)
Vui - Happy
Vui - Happy
Xe - Vehicle
Xe - Vehicle
Xem - Watch
Xem - Watch
Mỹ - America
Mỹ - America
Phở - Flat noodle
Phở - Flat noodle
Phòng - Room
Phòng - Room
Chờ - Wait
Chờ - Wait
Trễ - Late
Trễ - Late
Last updated on